中文圣经
Từ vựng
lí kāi
HSK 2

rời khỏi; rời đi; lìa bỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rare beast; strange; elegant

bộ thủ thành phần ⿱⿱亠凶禸

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 376 câu

…và 316 câu nữa