← Từ vựng
罪过
zuì guo
tội lỗi; lỗi; sai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
罪
sin, vice; fault, guilt; crime
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
Xuất hiện trong 39 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:27I SA-MU-ÊN 25:28II LỊCH SỬ 28:13GIÓP 10:6GIÓP 13:23GIÓP 14:16THI THIÊN 36:1THI THIÊN 38:3THI THIÊN 103:10THI THIÊN 109:14CHÂM NGÔN 28:13Ê-SAI 24:20Ê-SAI 27:9Ê-SAI 53:8GIÊ-RÊ-MI 5:6AI CA 1:5AI CA 1:14AI CA 1:22Ê-XÊ-CHIÊN 14:11Ê-XÊ-CHIÊN 18:22Ê-XÊ-CHIÊN 18:28Ê-XÊ-CHIÊN 18:30Ê-XÊ-CHIÊN 18:31Ê-XÊ-CHIÊN 37:23Ê-XÊ-CHIÊN 39:24ĐA-NIÊN 4:27ĐA-NIÊN 8:12ĐA-NIÊN 8:13ĐA-NIÊN 9:24A-MỐT 4:4A-MỐT 5:12MI-CA 1:5MI-CA 1:13MI-CA 6:7MI-CA 7:18LA-MÃ 5:14CÔ-LÔ-SE 1:14HÊ-BƠ-RƠ 9:15HÊ-BƠ-RƠ 10:18