中文圣经
Từ vựng
zuì guo

tội lỗi; lỗi; sai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ thành phần ⿱罒非

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 39 câu