← Từ vựng
虚假
xū jiǎ
HSK 7
giả dối; không thật; hư cấu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
虚
false; worthless, hollow, empty; vain
bộ thủ 虍thành phần ⿸虍业
假
fake, false, deceitful; vacation
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻叚
Xuất hiện trong 35 câu
XUẤT AI-CẬP 23:7GIÓP 15:31THI THIÊN 4:2THI THIÊN 7:14THI THIÊN 40:4THI THIÊN 62:9THI THIÊN 119:37CHÂM NGÔN 30:8CHÂM NGÔN 31:30Ê-SAI 5:18Ê-SAI 28:15Ê-SAI 63:8GIÊ-RÊ-MI 8:8GIÊ-RÊ-MI 10:14GIÊ-RÊ-MI 13:25GIÊ-RÊ-MI 14:14GIÊ-RÊ-MI 16:19GIÊ-RÊ-MI 51:17AI CA 2:14Ê-XÊ-CHIÊN 12:24Ê-XÊ-CHIÊN 13:6Ê-XÊ-CHIÊN 13:7Ê-XÊ-CHIÊN 13:8Ê-XÊ-CHIÊN 13:9Ê-XÊ-CHIÊN 13:23Ê-XÊ-CHIÊN 21:23Ê-XÊ-CHIÊN 21:29Ê-XÊ-CHIÊN 22:28Ô-SÊ 12:11A-MỐT 2:4MI-CA 2:11XA-CHA-RI 10:2LA-MÃ 12:9II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:9I PHIA-RƠ 1:22