中文圣经
← Từ vựng
虚假
xū jiǎ
HSK 7
giả dốikhông thậthư cấu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

虚

false; worthless, hollow, empty; vain

bộ thủ 虍thành phần ⿸虍业
假

fake, false, deceitful; vacation

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻叚

Xuất hiện trong 35 câu