中文圣经
← Từ vựng
解
jiě
HSK 6
chiatáchphân chia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

解

to explain; to loosen; to unfasten, to untie

bộ thủ 角thành phần ⿰角⿱刀牛

Xuất hiện trong 43 câu