中文圣经
← Từ vựng
许
xǔ
HSK 7
cho phéphứaca tụngcông nhân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

许

to consent, to permit; to promise, to betroth

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠午

Xuất hiện trong 53 câu