← Từ vựng
许
xǔ
HSK 7
cho phép; hứa; ca tụng; công nhân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
许
to consent, to permit; to promise, to betroth
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠午
Xuất hiện trong 53 câu
SÁNG THẾ 31:13SÁNG THẾ 34:21XUẤT AI-CẬP 21:8LÊ-VI 22:18LÊ-VI 23:38LÊ-VI 27:2LÊ-VI 27:9LÊ-VI 27:10DÂN SỐ 6:2DÂN SỐ 29:39DÂN SỐ 30:4DÂN SỐ 30:5DÂN SỐ 30:7DÂN SỐ 30:8DÂN SỐ 30:9DÂN SỐ 30:10DÂN SỐ 30:11DÂN SỐ 30:12DÂN SỐ 30:13DÂN SỐ 30:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:23QUAN ÁN 11:39I SA-MU-ÊN 1:21I SA-MU-ÊN 20:6II SA-MU-ÊN 13:26II SA-MU-ÊN 13:27II SA-MU-ÊN 14:32II SA-MU-ÊN 15:7THI THIÊN 56:12THI THIÊN 61:5THI THIÊN 61:8THI THIÊN 65:1THI THIÊN 66:14THI THIÊN 85:8CHÂM NGÔN 7:14GIÁO HUẤN 5:4GIÁO HUẤN 5:6Ê-SAI 4:1GIÊ-RÊ-MI 44:25GIÔ-NA 2:9NA-HÂM 1:15MA-THI-Ơ 3:15MA-THI-Ơ 19:8MÁC 10:4CÔNG VỤ 18:18CÔNG VỤ 18:21I CÔ-RINH 4:19I CÔ-RINH 16:7I TI-MÔ-THÊ 1:20I TI-MÔ-THÊ 5:12II TI-MÔ-THÊ 2:17HÊ-BƠ-RƠ 6:3