中文圣经
Từ vựng
shuō huà
HSK 1

nói chuyện; lời nói

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ thành phần ⿰讠兑

talk, speech; language, dialect

bộ thủ thành phần ⿰讠舌

Xuất hiện trong 244 câu

…và 184 câu nữa