中文圣经
Từ vựng
jìn qián

tiến lại gần; tiếp cận; phía trước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to approach; near, close; intimate

bộ thủ thành phần ⿺辶斤

in front, forward; former, preceding

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷一刖

Xuất hiện trong 37 câu