← Từ vựng
近前
jìn qián
tiến lại gần; tiếp cận; phía trước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
近
to approach; near, close; intimate
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
Xuất hiện trong 37 câu
SÁNG THẾ 18:23SÁNG THẾ 27:21SÁNG THẾ 45:4XUẤT AI-CẬP 3:5XUẤT AI-CẬP 34:32LÊ-VI 9:5LÊ-VI 21:17LÊ-VI 21:20LÊ-VI 21:21DÂN SỐ 1:51DÂN SỐ 3:6DÂN SỐ 3:10DÂN SỐ 3:38DÂN SỐ 5:16DÂN SỐ 16:40DÂN SỐ 31:48PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:11GIÔ-SUÊ 3:9GIÔ-SUÊ 7:14GIÔ-SUÊ 7:16GIÔ-SUÊ 7:17GIÔ-SUÊ 7:18GIÔ-SUÊ 10:24I SA-MU-ÊN 10:20I SA-MU-ÊN 10:21II SA-MU-ÊN 15:5II SA-MU-ÊN 20:16I CÁC VUA 18:36GIÁO HUẤN 5:1Ê-SAI 34:1Ê-SAI 41:1Ê-XÊ-CHIÊN 40:46MÁC 2:4HÊ-BƠ-RƠ 10:1