中文圣经
← Từ vựng
酵
jiào
mennấmlên mentác động

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

酵

yeast; to leaven

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉孝Chữ khó đọc · jiào

Xuất hiện trong 71 câu

…và 11 câu nữa