← Từ vựng
铺
pù
HSK 6
cửa hàng; hiệu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
铺
shop, store; bed, mattress
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅甫
Xuất hiện trong 38 câu
XUẤT AI-CẬP 24:10DÂN SỐ 4:7DÂN SỐ 4:11DÂN SỐ 4:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:17QUAN ÁN 8:25II SA-MU-ÊN 17:19I CÁC VUA 6:15II CÁC VUA 9:13II CÁC VUA 16:17II LỊCH SỬ 7:3Ê-XƠ-TÊ 1:6GIÓP 26:7GIÓP 26:9GIÓP 37:18THI THIÊN 104:2THI THIÊN 136:6THI THIÊN 140:5CHÂM NGÔN 7:16TÌNH CA 3:10Ê-SAI 14:11Ê-SAI 42:5Ê-SAI 44:24Ê-SAI 58:5GIÊ-RÊ-MI 37:21AI CA 1:13Ê-XÊ-CHIÊN 40:17Ê-XÊ-CHIÊN 40:18Ê-XÊ-CHIÊN 42:1Ê-XÊ-CHIÊN 42:3Ê-XÊ-CHIÊN 42:10GIÔ-ÊN 2:2A-MỐT 2:8A-MỐT 3:12MA-THI-Ơ 21:8MÁC 11:8LU-CA 19:36GIĂNG 19:13