中文圣经
← Từ vựng
铺
pù
HSK 6
cửa hànghiệu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

铺

shop, store; bed, mattress

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅甫

Xuất hiện trong 38 câu