中文圣经
← Từ vựng
阄
jiū
thẻ bốcsố phậnthần mayxổ số

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阄

chance, risk; to draw lots

bộ thủ 门thành phần ⿵门龟Chữ khó đọc · jiū

Xuất hiện trong 57 câu