中文圣经
← Từ vựng
顺服
shùn fú
phục tùngtuân theo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

顺

to submit to, to obey, to go along with

bộ thủ 页thành phần ⿰川页
服

clothes; to dress, to wear; to take medicine

bộ thủ 月thành phần ⿰月⿸卩又

Xuất hiện trong 41 câu