中文圣经
Từ vựng
gāo jǔ

nâng cao; vung cao; đưa lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋

to raise; to recommend; to praise

bộ thủ thành phần ⿱兴扌

Xuất hiện trong 39 câu