中文圣经
Từ vựng
shàng qù
HSK 3

đi lên; leo lên; tăng lên; lên trên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 138 câu

…và 78 câu nữa