中文圣经
Từ vựng
zhī wài
HSK 5

ngoài; ngoại trừ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to

bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 38 câu