← Từ vựng
之外
zhī wài
HSK 5
ngoài; ngoại trừ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
之
marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to
bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
Xuất hiện trong 38 câu
SÁNG THẾ 17:12SÁNG THẾ 28:9SÁNG THẾ 46:26SÁNG THẾ 47:18DÂN SỐ 16:40DÂN SỐ 18:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:1GIÔ-SUÊ 11:19GIÔ-SUÊ 17:5QUAN ÁN 20:17I SA-MU-ÊN 30:17II SA-MU-ÊN 12:3I CÁC VUA 3:18I CÁC VUA 4:12I CÁC VUA 11:1I CÁC VUA 11:25II CÁC VUA 4:2II CÁC VUA 5:15I LỊCH SỬ 15:2I LỊCH SỬ 29:3II LỊCH SỬ 21:17II LỊCH SỬ 23:6Ê-XƠ-TÊ 5:12GIÓP 19:26Ê-SAI 5:4GIÊ-RÊ-MI 22:19Ê-XÊ-CHIÊN 41:9Ê-XÊ-CHIÊN 43:21ĐA-NIÊN 10:21ĐA-NIÊN 11:4MA-LA-CHI 1:5MA-THI-Ơ 13:57MÁC 6:4MÁC 10:18LU-CA 13:33LU-CA 18:19CÔ-LÔ-SE 3:14