← Từ vựng
乐意
lè yì
HSK 7
sẵn lòng; vui lòng; hạnh phúc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
乐
cheerful, happy, laughing; music
bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
Xuất hiện trong 45 câu
XUẤT AI-CẬP 25:2XUẤT AI-CẬP 35:5XUẤT AI-CẬP 35:21XUẤT AI-CẬP 35:22XUẤT AI-CẬP 35:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:47II CÁC VUA 12:4I LỊCH SỬ 28:9I LỊCH SỬ 28:21I LỊCH SỬ 29:5I LỊCH SỬ 29:6I LỊCH SỬ 29:9I LỊCH SỬ 29:14I LỊCH SỬ 29:17II LỊCH SỬ 29:31II LỊCH SỬ 31:14II LỊCH SỬ 35:8E-XƠ-RA 7:16NÊ-HÊ-MI 9:17NÊ-HÊ-MI 11:2THI THIÊN 40:8THI THIÊN 50:18THI THIÊN 51:12THI THIÊN 86:5THI THIÊN 100:2Ê-SAI 58:2ĐA-NIÊN 4:2MA-LA-CHI 2:13MÁC 6:20LU-CA 12:32CÔNG VỤ 24:10LA-MÃ 15:26LA-MÃ 15:27I CÔ-RINH 1:21II CÔ-RINH 8:3II CÔ-RINH 8:19II CÔ-RINH 9:2II CÔ-RINH 9:5II CÔ-RINH 9:7II CÔ-RINH 12:15GA-LA-TI 1:16I TI-MÔ-THÊ 3:2I TI-MÔ-THÊ 6:18TÍT 1:8I PHIA-RƠ 5:2