中文圣经
Từ vựng
lè yì
HSK 7

sẵn lòng; vui lòng; hạnh phúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 45 câu