中文圣经
Từ vựng
qīn yǎn
HSK 6

chính mắt; trực tiếp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

eyelet, hole, opening

bộ thủ thành phần ⿰目艮

Xuất hiện trong 36 câu