← Từ vựng
亲眼
qīn yǎn
HSK 6
chính mắt; trực tiếp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亲
relatives, parents; intimate; the hazelnut tree
bộ thủ 立thành phần ⿱立⿻一小
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
Xuất hiện trong 36 câu
SÁNG THẾ 44:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:3GIÔ-SUÊ 23:3GIÔ-SUÊ 24:7I SA-MU-ÊN 24:10II SA-MU-ÊN 24:3I CÁC VUA 1:48I CÁC VUA 10:7II CÁC VUA 7:2II CÁC VUA 7:19II LỊCH SỬ 9:6II LỊCH SỬ 29:8E-XƠ-RA 3:12GIÓP 19:27GIÓP 20:9GIÓP 21:20GIÓP 28:10GIÓP 42:5THI THIÊN 91:8Ê-SAI 52:8GIÊ-RÊ-MI 20:4GIÊ-RÊ-MI 42:2AI CA 2:16MI-CA 4:11MI-CA 7:10XA-CHA-RI 9:8MA-LA-CHI 1:5LU-CA 1:1II PHIA-RƠ 1:16I GIĂNG 1:1