中文圣经
Từ vựng
qīng fù

lật; đổ; sụp đổ; lật đổ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to upset, to pour out, to overflow

bộ thủ thành phần ⿰亻顷

to cover; to overturn; to repeat; to reply

bộ thủ thành phần ⿱覀復

Xuất hiện trong 35 câu