← Từ vựng
偏离
piān lí
lệch hướng; lạc đường; chệch; lan man
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
偏
slanting, inclined; prejudiced
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻扁
离
rare beast; strange; elegant
bộ thủ 禸thành phần ⿱⿱亠凶禸
Xuất hiện trong 41 câu
XUẤT AI-CẬP 32:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:29GIÔ-SUÊ 1:7GIÔ-SUÊ 23:6QUAN ÁN 2:17I SA-MU-ÊN 12:20I SA-MU-ÊN 12:21I CÁC VUA 11:9I CÁC VUA 22:43GIÓP 8:3GIÓP 23:11GIÓP 31:7GIÓP 34:12THI THIÊN 14:3THI THIÊN 44:18THI THIÊN 119:10THI THIÊN 119:21THI THIÊN 119:51THI THIÊN 119:102THI THIÊN 119:110THI THIÊN 119:118THI THIÊN 119:157CHÂM NGÔN 4:5CHÂM NGÔN 19:27CHÂM NGÔN 22:6Ê-SAI 30:11ĐA-NIÊN 9:5MA-LA-CHI 2:8MA-LA-CHI 3:7LA-MÃ 3:12I TI-MÔ-THÊ 1:6I TI-MÔ-THÊ 6:21II TI-MÔ-THÊ 2:18