中文圣经
← Từ vựng
偏离
piān lí
lệch hướnglạc đườngchệchlan man

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

偏

slanting, inclined; prejudiced

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻扁
离

rare beast; strange; elegant

bộ thủ 禸thành phần ⿱⿱亠凶禸

Xuất hiện trong 41 câu