← Từ vựng
凿
záo
HSK 7
đục; đục lỗ; chắc chắn; hợp pháp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
凿
chisel; to bore, to pierce
bộ thủ 凵thành phần ⿶凵丵
Xuất hiện trong 43 câu
XUẤT AI-CẬP 20:25XUẤT AI-CẬP 34:1XUẤT AI-CẬP 34:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:6QUAN ÁN 3:19QUAN ÁN 3:26I CÁC VUA 5:15I CÁC VUA 5:17I CÁC VUA 5:18I CÁC VUA 6:7I CÁC VUA 6:36I CÁC VUA 7:9I CÁC VUA 7:11I CÁC VUA 7:12II CÁC VUA 12:12II CÁC VUA 22:6I LỊCH SỬ 22:2II LỊCH SỬ 2:2II LỊCH SỬ 2:18II LỊCH SỬ 16:14II LỊCH SỬ 34:11NÊ-HÊ-MI 9:25GIÓP 28:9GIÓP 28:10THI THIÊN 144:12CHÂM NGÔN 9:1GIÁO HUẤN 10:9Ê-SAI 5:2Ê-SAI 9:10Ê-SAI 22:16Ê-SAI 51:1GIÊ-RÊ-MI 2:13AI CA 3:9Ê-XÊ-CHIÊN 40:42ĐA-NIÊN 2:34ĐA-NIÊN 2:45A-MỐT 5:11MA-THI-Ơ 27:60MÁC 15:46LU-CA 23:53