中文圣经
Từ vựng
záo
HSK 7

đục; đục lỗ; chắc chắn; hợp pháp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

chisel; to bore, to pierce

bộ thủ thành phần ⿶凵丵

Xuất hiện trong 43 câu