中文圣经
Từ vựng
dào le

cuối cùng; sau cùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 467 câu

…và 407 câu nữa