中文圣经
Từ vựng
láo kǔ

lao động; công việc vất vả; cực nhọc; nhọc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to labor, to toil; to do manual work

bộ thủ thành phần ⿱艹⿱冖力

bitter; hardship, suffering

bộ thủ thành phần ⿱艹古

Xuất hiện trong 38 câu