← Từ vựng
劳苦
láo kǔ
lao động; công việc vất vả; cực nhọc; nhọc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
劳
to labor, to toil; to do manual work
bộ thủ 力thành phần ⿱艹⿱冖力
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
Xuất hiện trong 38 câu
SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 5:29GIÓP 9:29GIÓP 39:16THI THIÊN 90:10THI THIÊN 107:12GIÁO HUẤN 1:13GIÁO HUẤN 2:23GIÁO HUẤN 2:26GIÁO HUẤN 3:10GIÁO HUẤN 4:8Ê-SAI 53:11GIÊ-RÊ-MI 12:13AI CA 1:3MA-THI-Ơ 6:28MA-THI-Ơ 11:28MA-THI-Ơ 20:12LU-CA 12:27GIĂNG 4:38CÔNG VỤ 20:35LA-MÃ 8:22LA-MÃ 16:6LA-MÃ 16:12I CÔ-RINH 4:12I CÔ-RINH 15:10I CÔ-RINH 15:58II CÔ-RINH 5:4II CÔ-RINH 11:23PHI-LÍP 4:3CÔ-LÔ-SE 1:29CÔ-LÔ-SE 4:13I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:3I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:5I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:12I TI-MÔ-THÊ 4:10I TI-MÔ-THÊ 5:17KHẢI THỊ 2:3KHẢI THỊ 14:13