← Từ vựng
后悔
hòu huǐ
HSK 5
hối hận; nuối tiếc; ân hận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
悔
to regret, to repent, to show remorse
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄每
Xuất hiện trong 41 câu
SÁNG THẾ 6:6SÁNG THẾ 6:7XUẤT AI-CẬP 13:17XUẤT AI-CẬP 32:12XUẤT AI-CẬP 32:14DÂN SỐ 23:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:36QUAN ÁN 2:18QUAN ÁN 21:6QUAN ÁN 21:15I SA-MU-ÊN 15:11I SA-MU-ÊN 15:29I SA-MU-ÊN 15:35II SA-MU-ÊN 24:16I LỊCH SỬ 21:15THI THIÊN 90:13THI THIÊN 106:45THI THIÊN 110:4THI THIÊN 135:14GIÊ-RÊ-MI 4:28GIÊ-RÊ-MI 15:6GIÊ-RÊ-MI 18:8GIÊ-RÊ-MI 18:10GIÊ-RÊ-MI 20:16GIÊ-RÊ-MI 26:3GIÊ-RÊ-MI 26:13GIÊ-RÊ-MI 26:19GIÊ-RÊ-MI 42:10Ê-XÊ-CHIÊN 24:14GIÔ-ÊN 2:13GIÔ-ÊN 2:14A-MỐT 7:3A-MỐT 7:6GIÔ-NA 3:9GIÔ-NA 3:10GIÔ-NA 4:2XA-CHA-RI 8:14MA-THI-Ơ 27:3LA-MÃ 11:29II CÔ-RINH 7:10HÊ-BƠ-RƠ 7:21