中文圣经
← Từ vựng
后悔
hòu huǐ
HSK 5
hối hậnnuối tiếcân hận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口
悔

to regret, to repent, to show remorse

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄每

Xuất hiện trong 41 câu