中文圣经
← Từ vựng
哀求
āi qiú
HSK 7
van xincau cứunài nỉcầu xin

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哀

sad, mournful, pitiful; to pity; to grieve

bộ thủ 口thành phần ⿻衣口Chữ khó đọc · āi
求

to seek; to request, to demand; to beseech, to beg for

bộ thủ 氺thành phần ⿻一氺

Xuất hiện trong 48 câu