中文圣经
← Từ vựng
唱
chàng
HSK 1
hátca khúchô lêncông bố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

唱

to sing, to chant, to call; ditty, song

bộ thủ 口thành phần ⿰口昌

Xuất hiện trong 36 câu