中文圣经
Từ vựng
hǎn jiào

gọi lớn; hô hấp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to shout, to yell, to call out; to howl; to cry

bộ thủ thành phần ⿰口咸

cry, shout; to call, to greet, to hail

bộ thủ thành phần ⿰口丩

Xuất hiện trong 44 câu