← Từ vựng
喊叫
hǎn jiào
gọi lớn; hô hấp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
喊
to shout, to yell, to call out; to howl; to cry
bộ thủ 口thành phần ⿰口咸
叫
cry, shout; to call, to greet, to hail
bộ thủ 口thành phần ⿰口丩
Xuất hiện trong 44 câu
SÁNG THẾ 39:14LÊ-VI 13:45PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:27QUAN ÁN 7:18QUAN ÁN 7:20QUAN ÁN 9:7QUAN ÁN 9:54II CÁC VUA 4:40II CÁC VUA 11:14II LỊCH SỬ 23:13CHÂM NGÔN 1:21Ê-SAI 26:17Ê-SAI 40:6Ê-SAI 42:13Ê-SAI 42:14Ê-SAI 58:1GIÊ-RÊ-MI 2:2GIÊ-RÊ-MI 12:6GIÊ-RÊ-MI 20:8GIÊ-RÊ-MI 46:17Ê-XÊ-CHIÊN 9:1MA-THI-Ơ 9:27MA-THI-Ơ 14:26MA-THI-Ơ 15:23MA-THI-Ơ 27:50MÁC 1:23MÁC 1:26MÁC 5:5MÁC 6:49MÁC 9:26MÁC 15:37MÁC 15:39LU-CA 4:33LU-CA 8:28LU-CA 9:38LU-CA 9:39LU-CA 18:39CÔNG VỤ 7:57CÔNG VỤ 16:18CÔNG VỤ 17:6CÔNG VỤ 19:32CÔNG VỤ 21:28CÔNG VỤ 21:34