← Từ vựng
坐下
zuò xià
HSK 1
ngồi; ngồi xuống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
坐
seat; to sit; to ride, to travel by
bộ thủ 土thành phần ⿻从土
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
Xuất hiện trong 38 câu
SÁNG THẾ 37:25XUẤT AI-CẬP 2:16XUẤT AI-CẬP 32:6QUAN ÁN 19:6RU-TƠ 2:14RU-TƠ 4:1RU-TƠ 4:2II CÁC VUA 19:27NÊ-HÊ-MI 1:4Ê-XƠ-TÊ 3:15THI THIÊN 137:1THI THIÊN 139:2Ê-SAI 37:28GIÊ-RÊ-MI 36:15AI CA 3:63MA-LA-CHI 3:3MA-THI-Ơ 5:1MA-THI-Ơ 13:2MA-THI-Ơ 13:48MA-THI-Ơ 15:29MÁC 4:1MÁC 6:40MÁC 9:35LU-CA 4:20LU-CA 5:3LU-CA 9:14LU-CA 9:15LU-CA 14:28LU-CA 14:31LU-CA 16:6LU-CA 17:7GIĂNG 6:10GIĂNG 8:2GIĂNG 13:12CÔNG VỤ 13:14CÔNG VỤ 16:13I CÔ-RINH 10:7HÊ-BƠ-RƠ 10:12