中文圣经
← Từ vựng
坐下
zuò xia
HSK 1
ngồingồi xuống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坐

seat; to sit; to ride, to travel by

bộ thủ 土thành phần ⿻从土
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 38 câu