← Từ vựng
好处
hǎo chù
HSK 2
dễ tính; tốt bụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
好
good, excellent, fine; proper, suitable; well
bộ thủ 女thành phần ⿰女子
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
Xuất hiện trong 36 câu
SÁNG THẾ 40:14XUẤT AI-CẬP 18:9DÂN SỐ 10:29DÂN SỐ 10:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:24NÊ-HÊ-MI 2:10Ê-XƠ-TÊ 10:3GIÓP 30:26GIÓP 35:3THI THIÊN 4:6THI THIÊN 16:2THI THIÊN 34:10THI THIÊN 84:11THI THIÊN 85:12THI THIÊN 119:122THI THIÊN 128:5CHÂM NGÔN 11:23CHÂM NGÔN 16:20CHÂM NGÔN 17:20CHÂM NGÔN 18:22CHÂM NGÔN 19:8GIÁO HUẤN 5:18Ê-SAI 61:7GIÊ-RÊ-MI 8:15GIÊ-RÊ-MI 14:11GIÊ-RÊ-MI 14:19GIÊ-RÊ-MI 15:11GIÊ-RÊ-MI 24:5GIÊ-RÊ-MI 24:6GIÊ-RÊ-MI 38:20AI CA 3:17Ê-XÊ-CHIÊN 15:2MI-CA 1:12LA-MÃ 3:2LA-MÃ 15:27I CÔ-RINH 9:23