中文圣经
Từ vựng
hǎo chù
HSK 2

dễ tính; tốt bụng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 36 câu