中文圣经
← Từ vựng
妓女
jì nǚ
gái baogái mại dâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

妓

prostitute

bộ thủ 女thành phần ⿰女支Chữ khó đọc · jì
女

woman, girl; female

bộ thủ 女

Xuất hiện trong 37 câu