中文圣经
Từ vựng
HSK 7

cưới; lấy vợ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to marry, to take a wife

bộ thủ thành phần ⿱取女

Xuất hiện trong 146 câu

…và 86 câu nữa