中文圣经
Từ vựng
ān rán

yên tâm; an toàn; bình yên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 39 câu