中文圣经
← Từ vựng
巴珊
bā shān
Bashan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
珊

coral

bộ thủ 王thành phần ⿰王册Chữ khó đọc · shān

Xuất hiện trong 53 câu