← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
巴珊
bā shān
Bashan
Hỏi về từ này
Chữ Hán
巴
to desire, to wish for
bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
珊
coral
Xuất hiện trong 53 câu
DÂN SỐ 21:33DÂN SỐ 32:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:43PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:47PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:22GIÔ-SUÊ 9:10GIÔ-SUÊ 12:4GIÔ-SUÊ 12:5GIÔ-SUÊ 13:11GIÔ-SUÊ 13:12GIÔ-SUÊ 13:30GIÔ-SUÊ 13:31GIÔ-SUÊ 17:1GIÔ-SUÊ 17:5GIÔ-SUÊ 20:8GIÔ-SUÊ 21:6GIÔ-SUÊ 21:27GIÔ-SUÊ 22:7I CÁC VUA 4:13I CÁC VUA 4:19II CÁC VUA 10:33I LỊCH SỬ 5:11I LỊCH SỬ 5:12I LỊCH SỬ 5:16I LỊCH SỬ 5:23I LỊCH SỬ 6:62I LỊCH SỬ 6:71NÊ-HÊ-MI 9:22THI THIÊN 22:12THI THIÊN 68:15THI THIÊN 68:22THI THIÊN 135:11THI THIÊN 136:20Ê-SAI 2:13Ê-SAI 33:9GIÊ-RÊ-MI 22:20GIÊ-RÊ-MI 50:19Ê-XÊ-CHIÊN 27:6Ê-XÊ-CHIÊN 39:18A-MỐT 4:1MI-CA 7:14NA-HÂM 1:4XA-CHA-RI 11:2