中文圣经
← Từ vựng
弃绝
qì jué
từ bỏphủ nhậnđoạn tuyệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

弃

to abandon, to discard, to reject; to desert; to forget

bộ thủ 廾thành phần ⿳亠厶廾
绝

to cut, to sever; to break off, to terminate

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟色

Xuất hiện trong 43 câu