← Từ vựng
弃绝
qì jué
từ bỏ; phủ nhận; đoạn tuyệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
弃
to abandon, to discard, to reject; to desert; to forget
bộ thủ 廾thành phần ⿳亠厶廾
绝
to cut, to sever; to break off, to terminate
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟色
Xuất hiện trong 43 câu
THI THIÊN 53:5THI THIÊN 89:38CHÂM NGÔN 4:24CHÂM NGÔN 8:33CHÂM NGÔN 13:18CHÂM NGÔN 15:32Ê-SAI 41:9GIÊ-RÊ-MI 2:37GIÊ-RÊ-MI 15:6GIÊ-RÊ-MI 31:37GIÊ-RÊ-MI 33:24GIÊ-RÊ-MI 33:26AI CA 5:22Ô-SÊ 9:17Ô-SÊ 11:8XA-CHA-RI 10:6MÁC 8:31LU-CA 9:22LU-CA 10:16LU-CA 17:25GIĂNG 12:48CÔNG VỤ 3:13CÔNG VỤ 3:14CÔNG VỤ 7:35CÔNG VỤ 7:39CÔNG VỤ 13:46LA-MÃ 11:1LA-MÃ 11:2I CÔ-RINH 9:27II CÔ-RINH 4:2II CÔ-RINH 13:5II CÔ-RINH 13:6II CÔ-RINH 13:7Ê-PHÊ-SÔ 4:25CÔ-LÔ-SE 3:8I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:8I TI-MÔ-THÊ 4:7II TI-MÔ-THÊ 2:23TÍT 3:10HÊ-BƠ-RƠ 12:17HÊ-BƠ-RƠ 12:25KHẢI THỊ 2:13KHẢI THỊ 3:8