← Từ vựng
当中
dāng zhōng
HSK 3
giữa; ở giữa; trong đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
Xuất hiện trong 36 câu
SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 3:3DÂN SỐ 35:5GIÔ-SUÊ 10:13I SA-MU-ÊN 17:3I CÁC VUA 6:8I CÁC VUA 7:28I CÁC VUA 8:64II LỊCH SỬ 7:7THI THIÊN 57:4THI THIÊN 78:27THI THIÊN 78:45THI THIÊN 81:9THI THIÊN 106:23THI THIÊN 116:18THI THIÊN 135:9Ê-XÊ-CHIÊN 48:15ĐA-NIÊN 4:10ĐA-NIÊN 8:5ĐA-NIÊN 8:21MA-THI-Ơ 18:2MÁC 3:3LU-CA 5:19LU-CA 6:8LU-CA 23:45LU-CA 24:36GIĂNG 8:3GIĂNG 8:9GIĂNG 20:19GIĂNG 20:26CÔNG VỤ 4:7CÔNG VỤ 12:6CÔNG VỤ 17:22CÔNG VỤ 17:33CÔNG VỤ 23:10KHẢI THỊ 22:1