中文圣经
← Từ vựng
愁苦
chóu kǔ
lo lắngđau khổbuồn phiềnthống khổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

愁

anxious, worried

bộ thủ 心thành phần ⿱秋心
苦

bitter; hardship, suffering

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古

Xuất hiện trong 37 câu