← Từ vựng
愁苦
chóu kǔ
lo lắng; đau khổ; buồn phiền; thống khổ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
愁
anxious, worried
bộ thủ 心thành phần ⿱秋心
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
Xuất hiện trong 37 câu
SÁNG THẾ 42:21QUAN ÁN 11:35RU-TƠ 1:13I SA-MU-ÊN 1:10I SA-MU-ÊN 1:15I SA-MU-ÊN 1:16II CÁC VUA 4:27E-XƠ-RA 9:5GIÓP 3:20GIÓP 7:11GIÓP 9:28GIÓP 27:2THI THIÊN 13:2THI THIÊN 16:4THI THIÊN 25:17THI THIÊN 25:22THI THIÊN 31:10THI THIÊN 39:2THI THIÊN 69:26THI THIÊN 107:39THI THIÊN 116:3THI THIÊN 119:28THI THIÊN 119:143CHÂM NGÔN 14:13CHÂM NGÔN 15:15CHÂM NGÔN 17:21Ê-SAI 13:8Ê-SAI 14:3Ê-SAI 17:11GIÊ-RÊ-MI 20:18AI CA 1:4Ê-XÊ-CHIÊN 23:33ĐA-NIÊN 10:16XA-CHA-RI 12:10I TI-MÔ-THÊ 6:10HÊ-BƠ-RƠ 12:11GIA-CƠ 4:9