中文圣经
← Từ vựng
投靠
tóu kào
tựa vàotrông cậy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

投

to pitch, to throw; to bid, to invest

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌殳
靠

nearby; to depend on, to lean on, to trust

bộ thủ 非thành phần ⿱告非

Xuất hiện trong 35 câu