← Từ vựng
投靠
tóu kào
tựa vào; trông cậy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
投
to pitch, to throw; to bid, to invest
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌殳
靠
nearby; to depend on, to lean on, to trust
bộ thủ 非thành phần ⿱告非
Xuất hiện trong 35 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:37RU-TƠ 2:12II SA-MU-ÊN 22:3II SA-MU-ÊN 22:31THI THIÊN 2:12THI THIÊN 5:11THI THIÊN 7:1THI THIÊN 11:1THI THIÊN 16:1THI THIÊN 17:7THI THIÊN 18:2THI THIÊN 18:30THI THIÊN 25:20THI THIÊN 31:1THI THIÊN 31:19THI THIÊN 34:8THI THIÊN 34:22THI THIÊN 36:7THI THIÊN 37:40THI THIÊN 57:1THI THIÊN 61:4THI THIÊN 64:10THI THIÊN 71:1THI THIÊN 91:4THI THIÊN 94:22THI THIÊN 118:8THI THIÊN 118:9THI THIÊN 141:8THI THIÊN 144:2CHÂM NGÔN 14:32CHÂM NGÔN 30:5Ê-SAI 57:13NA-HÂM 1:7XÔ-PHÔ-NI 3:12LU-CA 15:15