中文圣经
Từ vựng
jiē
HSK 2

nhận; bắt; chào đón; kết nối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone

bộ thủ thành phần ⿰扌妾

Xuất hiện trong 43 câu