← Từ vựng
接
jiē
HSK 2
nhận; bắt; chào đón; kết nối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
接
to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌妾
Xuất hiện trong 43 câu
SÁNG THẾ 8:9SÁNG THẾ 45:27XUẤT AI-CẬP 26:19XUẤT AI-CẬP 28:25XUẤT AI-CẬP 36:24XUẤT AI-CẬP 39:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:11QUAN ÁN 19:15QUAN ÁN 19:18II SA-MU-ÊN 3:15II SA-MU-ÊN 11:4I CÁC VUA 3:1II CÁC VUA 2:1II CÁC VUA 2:3II CÁC VUA 2:5II CÁC VUA 2:9II CÁC VUA 2:10II CÁC VUA 10:3II LỊCH SỬ 29:16II LỊCH SỬ 29:22THI THIÊN 73:24Ê-SAI 5:8GIÊ-RÊ-MI 25:15GIÊ-RÊ-MI 25:17GIÊ-RÊ-MI 25:28Ê-XÊ-CHIÊN 16:32LU-CA 10:38LU-CA 16:4LU-CA 16:9GIĂNG 6:21GIĂNG 14:3GIĂNG 19:27CÔNG VỤ 1:9CÔNG VỤ 1:11CÔNG VỤ 18:26CÔNG VỤ 20:13CÔNG VỤ 20:14CÔNG VỤ 24:27LA-MÃ 11:17LA-MÃ 11:24I TI-MÔ-THÊ 3:16HÊ-BƠ-RƠ 11:5II GIĂNG 1:10