中文圣经
← Từ vựng
收
shōu
HSK 2
nhậnthucất giữgom

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

收

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵

Xuất hiện trong 116 câu

…và 56 câu nữa