中文圣经
← Từ vựng
末后
mò hòu
cuối cùngrốt cuộcsau cùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

末

end, final, last; insignificant

bộ thủ 木thành phần ⿻木一
后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 37 câu