← Từ vựng
末后
mò hòu
cuối cùng; rốt cuộc; sau cùng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
末
end, final, last; insignificant
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
Xuất hiện trong 37 câu
DÂN SỐ 10:25RU-TƠ 3:10Ê-SAI 2:2Ê-SAI 9:1Ê-SAI 41:4Ê-SAI 44:6Ê-SAI 46:10Ê-SAI 48:12GIÊ-RÊ-MI 23:20GIÊ-RÊ-MI 29:11GIÊ-RÊ-MI 30:24GIÊ-RÊ-MI 31:17GIÊ-RÊ-MI 48:47GIÊ-RÊ-MI 49:39GIÊ-RÊ-MI 50:17Ê-XÊ-CHIÊN 38:8Ê-XÊ-CHIÊN 38:16ĐA-NIÊN 4:8ĐA-NIÊN 8:17ĐA-NIÊN 8:19Ô-SÊ 3:5MI-CA 4:1MA-THI-Ơ 12:45MA-THI-Ơ 22:27MA-THI-Ơ 26:60MÁC 9:35MÁC 12:6LU-CA 11:26CÔNG VỤ 2:17I CÔ-RINH 4:9I CÔ-RINH 15:45II PHIA-RƠ 2:20KHẢI THỊ 1:17KHẢI THỊ 2:8KHẢI THỊ 2:19KHẢI THỊ 21:9KHẢI THỊ 22:13