← Từ vựng
条
tiáo
HSK 2
dải; mục; điều khoản; điều
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
条
clause, condition; string, stripe
bộ thủ 木thành phần ⿱夂木
Xuất hiện trong 96 câu
SÁNG THẾ 2:21XUẤT AI-CẬP 28:7XUẤT AI-CẬP 28:12XUẤT AI-CẬP 28:14XUẤT AI-CẬP 28:24XUẤT AI-CẬP 28:27XUẤT AI-CẬP 28:37XUẤT AI-CẬP 34:28XUẤT AI-CẬP 39:4XUẤT AI-CẬP 39:7XUẤT AI-CẬP 39:17XUẤT AI-CẬP 39:20XUẤT AI-CẬP 39:21XUẤT AI-CẬP 39:31DÂN SỐ 6:19DÂN SỐ 19:2DÂN SỐ 21:4DÂN SỐ 21:8DÂN SỐ 21:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:25GIÔ-SUÊ 2:18GIÔ-SUÊ 3:4GIÔ-SUÊ 7:21GIÔ-SUÊ 7:24QUAN ÁN 8:7QUAN ÁN 8:16QUAN ÁN 15:4QUAN ÁN 15:13QUAN ÁN 16:7QUAN ÁN 16:8QUAN ÁN 16:12QUAN ÁN 16:13QUAN ÁN 16:19QUAN ÁN 20:31I SA-MU-ÊN 24:14II SA-MU-ÊN 18:11I CÁC VUA 13:12II CÁC VUA 3:8II CÁC VUA 8:13II CÁC VUA 19:33CHÂM NGÔN 14:12CHÂM NGÔN 16:25TÌNH CA 4:3TÌNH CA 4:9Ê-SAI 11:1Ê-SAI 11:15Ê-SAI 11:16Ê-SAI 35:8Ê-SAI 37:34Ê-XÊ-CHIÊN 21:19Ê-XÊ-CHIÊN 21:20Ê-XÊ-CHIÊN 21:21Ê-XÊ-CHIÊN 42:4ĐA-NIÊN 6:7Ô-SÊ 8:12A-MỐT 3:12
…và 36 câu nữa