中文圣经
← Từ vựng
条
tiáo
HSK 2
dảimụcđiều khoảnđiều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

条

clause, condition; string, stripe

bộ thủ 木thành phần ⿱夂木

Xuất hiện trong 96 câu

…và 36 câu nữa