中文圣经
Từ vựng
bēi
HSK 1

cốc; ly; chén

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cup, glass; measure word for liquids

bộ thủ thành phần ⿰木不

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa