← Từ vựng
泉源
quán yuán
nguồn suối; nguồn gốc; (hình ảnh) nguồn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
泉
spring, fountain; wealth, money
bộ thủ 水thành phần ⿱白水
源
spring; source, root, head; surname
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵原
Xuất hiện trong 34 câu
SÁNG THẾ 7:11LÊ-VI 11:36II LỊCH SỬ 32:3II LỊCH SỬ 32:4THI THIÊN 84:6THI THIÊN 87:7THI THIÊN 104:10THI THIÊN 114:8CHÂM NGÔN 5:16CHÂM NGÔN 5:18CHÂM NGÔN 8:24CHÂM NGÔN 10:11CHÂM NGÔN 13:14CHÂM NGÔN 14:27CHÂM NGÔN 16:22CHÂM NGÔN 18:4TÌNH CA 4:12Ê-SAI 12:3Ê-SAI 35:7Ê-SAI 41:18Ê-SAI 58:11GIÊ-RÊ-MI 2:13GIÊ-RÊ-MI 9:1GIÊ-RÊ-MI 17:13GIÊ-RÊ-MI 51:36Ô-SÊ 13:15GIÔ-ÊN 3:18XA-CHA-RI 13:1GIĂNG 4:14GIA-CƠ 3:11KHẢI THỊ 7:17KHẢI THỊ 8:10KHẢI THỊ 14:7KHẢI THỊ 16:4