中文圣经
← Từ vựng
泉源
quán yuán
nguồn suốinguồn gốcnguồn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

泉

spring, fountain; wealth, money

bộ thủ 水thành phần ⿱白水
源

spring; source, root, head; surname

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵原

Xuất hiện trong 34 câu