← Từ vựng
牵
qiān
HSK 6
dẫn; kéo; liên quan
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
牵
to drag, to pull, to lead by the hand
bộ thủ 大thành phần ⿱大⿱冖牛
Xuất hiện trong 48 câu
SÁNG THẾ 18:7XUẤT AI-CẬP 23:4XUẤT AI-CẬP 29:3XUẤT AI-CẬP 29:10XUẤT AI-CẬP 29:15XUẤT AI-CẬP 29:19LÊ-VI 4:4LÊ-VI 4:14LÊ-VI 4:23LÊ-VI 4:28LÊ-VI 4:32LÊ-VI 5:6LÊ-VI 5:15LÊ-VI 5:18LÊ-VI 6:6LÊ-VI 8:14LÊ-VI 16:11LÊ-VI 17:4LÊ-VI 19:21DÂN SỐ 6:12DÂN SỐ 19:2DÂN SỐ 19:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:2I SA-MU-ÊN 14:34II CÁC VUA 4:22II LỊCH SỬ 13:9II LỊCH SỬ 29:21II LỊCH SỬ 29:23THI THIÊN 118:27Ê-SAI 5:18Ê-SAI 53:7GIÊ-RÊ-MI 11:19Ô-SÊ 5:6MA-THI-Ơ 21:2MA-THI-Ơ 21:3MA-THI-Ơ 21:7MÁC 11:2MÁC 11:3MÁC 11:6MÁC 11:7LU-CA 13:15LU-CA 15:23LU-CA 19:30LU-CA 19:35CÔNG VỤ 8:32CÔNG VỤ 14:13