中文圣经
← Từ vựng
牵
qiān
HSK 6
dẫnkéoliên quan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牵

to drag, to pull, to lead by the hand

bộ thủ 大thành phần ⿱大⿱冖牛

Xuất hiện trong 48 câu