中文圣经
← Từ vựng
番
fān
HSK 6
nước ngoàidã mantừ loạilần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

番

to take turns, to repeat; to sow; a turn

bộ thủ 田thành phần ⿱⿱?米田

Xuất hiện trong 22 câu