中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
番
fān
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
nước ngoài
dã man
từ loại
lần
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
番
to take turns, to repeat; to sow; a turn
bộ thủ
田
thành phần
⿱⿱?米田
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 36:27
LÊ-VI 11:5
DÂN SỐ 34:25
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:7
I LỊCH SỬ 1:42
I LỊCH SỬ 6:37
THI THIÊN 104:18
CHÂM NGÔN 30:26
GIÊ-RÊ-MI 29:26
GIÊ-RÊ-MI 43:5
A-MỐT 1:3
A-MỐT 1:6
A-MỐT 1:9
A-MỐT 1:11
A-MỐT 1:13
A-MỐT 2:1
A-MỐT 2:4
A-MỐT 2:6
CÔNG VỤ 4:21
CÔNG VỤ 7:43
CÔNG VỤ 12:21
CÔNG VỤ 16:40