← Từ vựng
番
fān
HSK 6
nước ngoài; dã man; từ loại; lần
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
番
to take turns, to repeat; to sow; a turn
bộ thủ 田thành phần ⿱⿱?米田
Xuất hiện trong 58 câu
SÁNG THẾ 36:27LÊ-VI 11:5DÂN SỐ 34:10DÂN SỐ 34:11DÂN SỐ 34:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:7II CÁC VUA 22:3II CÁC VUA 22:8II CÁC VUA 22:9II CÁC VUA 22:10II CÁC VUA 22:12II CÁC VUA 22:14II CÁC VUA 25:18II CÁC VUA 25:22I LỊCH SỬ 1:42I LỊCH SỬ 5:12I LỊCH SỬ 6:36I LỊCH SỬ 6:37II LỊCH SỬ 34:8II LỊCH SỬ 34:15II LỊCH SỬ 34:16II LỊCH SỬ 34:18II LỊCH SỬ 34:20THI THIÊN 104:18CHÂM NGÔN 30:26GIÊ-RÊ-MI 21:1GIÊ-RÊ-MI 26:24GIÊ-RÊ-MI 29:3GIÊ-RÊ-MI 29:25GIÊ-RÊ-MI 29:26GIÊ-RÊ-MI 29:29GIÊ-RÊ-MI 36:10GIÊ-RÊ-MI 36:11GIÊ-RÊ-MI 36:12GIÊ-RÊ-MI 37:3GIÊ-RÊ-MI 39:14GIÊ-RÊ-MI 40:5GIÊ-RÊ-MI 40:9GIÊ-RÊ-MI 40:11GIÊ-RÊ-MI 41:2GIÊ-RÊ-MI 43:5GIÊ-RÊ-MI 52:24Ê-XÊ-CHIÊN 8:11A-MỐT 1:3A-MỐT 1:6A-MỐT 1:9A-MỐT 1:11A-MỐT 1:13A-MỐT 2:1A-MỐT 2:4A-MỐT 2:6XÔ-PHÔ-NI 1:1XA-CHA-RI 6:10XA-CHA-RI 6:14CÔNG VỤ 4:21CÔNG VỤ 7:43CÔNG VỤ 12:21CÔNG VỤ 16:40