中文圣经
Từ vựng
fān
HSK 6

nước ngoài; dã man; từ loại; lần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to take turns, to repeat; to sow; a turn

bộ thủ thành phần ⿱⿱?米田

Xuất hiện trong 58 câu