中文圣经
← Từ vựng
祝福
zhù fú
HSK 4
phước lànhchúc phúctùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

祝

to pray; to wish well; surname

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻兄
福

happiness, good fortune, blessings

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻畐

Xuất hiện trong 99 câu

…và 39 câu nữa