中文圣经
Từ vựng
zhàn
HSK 1

ga; đứng; dừng; tạm dừng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations

bộ thủ thành phần ⿰立占

Xuất hiện trong 414 câu

…và 354 câu nữa