中文圣经
← Từ vựng
站
zhàn
HSK 1
gađứngdừngtạm dừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

站

stand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations

bộ thủ 立thành phần ⿰立占

Xuất hiện trong 416 câu

…và 356 câu nữa