中文圣经
Từ vựng
guǎn lǐ
HSK 3

Giám sát; Quản lý; Hành chính; Quản trị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tube, pipe, duct; to manage, to control

bộ thủ thành phần ⿱⺮官

science, reason, logic; to manage

bộ thủ thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 94 câu

…và 34 câu nữa