中文圣经
Từ vựng

nhận; chấp nhận; thưởng thức; đưa vào; nộp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to adopt, to accept; to receive, to take

bộ thủ thành phần ⿰纟内

Xuất hiện trong 57 câu