中文圣经
← Từ vựng
纳
nà
nhậnchấp nhậnthưởng thứcđưa vàonộp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

纳

to adopt, to accept; to receive, to take

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟内

Xuất hiện trong 47 câu