← Từ vựng
羞耻
xiū chǐ
sự xấu hổ; xấu hổ; hổ thẹn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
羞
shame, disgrace; shy, ashamed
bộ thủ 羊thành phần ⿸羊丑
耻
shame, humiliation; ashamed
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳止
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 2:25SÁNG THẾ 30:23II SA-MU-ÊN 10:5II SA-MU-ÊN 13:13I LỊCH SỬ 19:5E-XƠ-RA 8:22THI THIÊN 83:16THI THIÊN 132:18CHÂM NGÔN 6:33CHÂM NGÔN 7:13CHÂM NGÔN 11:2CHÂM NGÔN 18:3CHÂM NGÔN 21:29Ê-SAI 4:1Ê-SAI 30:5GIÊ-RÊ-MI 3:3GIÊ-RÊ-MI 3:25GIÊ-RÊ-MI 23:40Ê-XÊ-CHIÊN 2:4Ê-XÊ-CHIÊN 16:27Ô-SÊ 2:5Ô-SÊ 4:18Ô-SÊ 9:10LU-CA 1:25LA-MÃ 1:26LA-MÃ 1:27LA-MÃ 5:5LA-MÃ 6:21I CÔ-RINH 6:5I PHIA-RƠ 4:16KHẢI THỊ 3:18KHẢI THỊ 16:15