中文圣经
← Từ vựng
羞耻
xiū chǐ
sự xấu hổxấu hổhổ thẹn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

羞

shame, disgrace; shy, ashamed

bộ thủ 羊thành phần ⿸羊丑Chữ khó đọc · xiū
耻

shame, humiliation; ashamed

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳止Chữ khó đọc · chǐ

Xuất hiện trong 32 câu