中文圣经
Từ vựng
zhě
HSK 3

người; cái gì

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

that which; they who; those who

bộ thủ thành phần ⿸耂日

Xuất hiện trong 238 câu

…và 178 câu nữa