← Từ vựng
船
chuán
HSK 2
thuyền; tàu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
船
ship, boat, vessel
bộ thủ 舟thành phần ⿰舟⿱几口
Xuất hiện trong 91 câu
SÁNG THẾ 49:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:68QUAN ÁN 5:17II SA-MU-ÊN 19:18I CÁC VUA 9:27I CÁC VUA 22:48I CÁC VUA 22:49II LỊCH SỬ 20:37THI THIÊN 104:26THI THIÊN 107:23CHÂM NGÔN 30:19Ê-SAI 18:2Ê-SAI 33:21Ê-SAI 43:14Ê-XÊ-CHIÊN 27:29Ê-XÊ-CHIÊN 30:9GIÔ-NA 1:3GIÔ-NA 1:4GIÔ-NA 1:5GIÔ-NA 1:7GIÔ-NA 1:13MA-THI-Ơ 4:21MA-THI-Ơ 4:22MA-THI-Ơ 8:23MA-THI-Ơ 8:24MA-THI-Ơ 9:1MA-THI-Ơ 14:24MA-THI-Ơ 14:29MA-THI-Ơ 14:32MA-THI-Ơ 14:33MÁC 1:19MÁC 1:20MÁC 4:1MÁC 4:36MÁC 4:37MÁC 5:2MÁC 5:21MÁC 6:32MÁC 6:47MÁC 6:51MÁC 6:54MÁC 8:14LU-CA 5:2LU-CA 5:3LU-CA 5:4LU-CA 5:7LU-CA 5:11LU-CA 8:22LU-CA 8:23GIĂNG 6:17GIĂNG 6:19GIĂNG 6:21GIĂNG 6:22GIĂNG 6:24GIĂNG 21:3GIĂNG 21:6CÔNG VỤ 13:4CÔNG VỤ 14:26CÔNG VỤ 15:39CÔNG VỤ 18:18
…và 31 câu nữa