中文圣经
← Từ vựng
船
chuán
HSK 2
thuyềntàu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

船

ship, boat, vessel

bộ thủ 舟thành phần ⿰舟⿱几口

Xuất hiện trong 91 câu

…và 31 câu nữa